踏查Từ ghép踏查tàcháNghĩa tiếng Việtđiều tra tại chỗ2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 điều tra tại chỗPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →