Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤踏

Phồn thể: [擠踏]
jǐtà
Nghĩa tiếng Việtgiẫm đạp lên nhau
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 giẫm đạp lên nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập