Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏步

tàbù
Nghĩa tiếng Việtsải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sải bước
  2. 2 di chuyển (tại chỗ)
  3. 3 diễu hành đứng yên
  4. 4 giậm chân tại chỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập