Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏板

tàbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.); bàn đạp chân; đôn chân
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa