Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弱音踏板

ruòyīntàbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn đạp giảm âm (trên piano); bàn đạp una corda
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa