Từ ghép
加速踏板
Nghĩa
- 1 bàn đạp ga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →
- 踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →
- 板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →