Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏板车

Phồn thể: [踏板車]
tàbǎnchē
Nghĩa tiếng Việtxe tay ga, xe scooter
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 xe tay ga, xe scooter

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập