Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脚踏板

Phồn thể: [腳踏板]
jiǎotàbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chân
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa