Từ ghép
脚踏板
Phồn thể: [腳踏板]Nghĩa
- 1 bàn đạp
- 2 bàn máy
- 3 (xe máy) sàn để chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.