Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强音踏板

Phồn thể: [強音踏板]
qiángyīntàbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trì
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa