Từ ghép
脚踏
Phồn thể: [腳踏]Nghĩa
- 1 bàn đạp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 脚踏实地[腳踏實地][cước đạp thực địa]Cấp: HSK 7–9vững vàng thực tế, làm việc chắc chắn từng bước một
- 脚踏板[腳踏板]bàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chân
- 脚踏钹[腳踏鈸]hihat (thành phần của bộ trống)
- 脚踏车[腳踏車](Đài Loan) xe đạp; LT:辆 (liàng)
- 脚踏实地[腳踏實地]có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc
- 脚踏两条船[腳踏兩條船]nghĩa đen: đứng mỗi chân trên một chiếc thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn hai phía cùng có lợi; theo đuổi hai mục tiêu cùng lúc
- 脚踏两只船[腳踏兩隻船]đứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tình
- 机器脚踏车[機器腳踏車](tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 机车 (jīchē)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6