Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机器脚踏车

Phồn thể: [機器腳踏車]
jīqìjiǎotàchē
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 机车 (jīchē)
  • 5 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa