Từ ghép
机器脚踏车
Phồn thể: [機器腳踏車]Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 机车 (jīchē)
- 5 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) xe máy
- 2 viết tắt thành 机车 (jīchē)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →