Từ ghép
脚踏两只船
Phồn thể: [腳踏兩隻船]Nghĩa tiếng Việtđứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tình
- 5 chữ
- 49 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đứng hai chân hai thuyền
- 2 đặt cược hai phía
- 3 đang ngoại tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 只[chỉ]lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.Trang chữ →
- 船[thuyền]thuyền; tàu; tàu thủyTrang chữ →