Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脚踏两只船

Phồn thể: [腳踏兩隻船]
jiǎotàliǎngzhīchuán
Nghĩa tiếng Việtđứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tình
  • 5 chữ
  • 49 nét
  • 3 nghĩa