Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏垫

Phồn thể: [踏墊]
tàdiàn
Nghĩa tiếng Việtthảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập