Từ ghép
踏垫
Phồn thể: [踏墊]Nghĩa
- 1 thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.