Cấp: HSK 6Từ ghép
珍珠
Nghĩa
- 1 ngọc trai
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赛珍珠[賽珍珠]Pearl S. Buck (1892-1973), nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết về văn hóa châu Á, đoạt giải Pulitzer và Nobel
- 珍珠港Trân Châu Cảng (Hawaii)
- 珍珠母xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 珍珠岩đá trân châu
- 无价珍珠[無價珍珠]Ngọc trai vô giá (Mormon giáo)
- 珍珠奶茶trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng
- 马氏珍珠贝[馬氏珍珠貝]con trai ngọc (chi Pinctada)
- 珍珠小番茄xem 圣女果 (shèngnǚguǒ)
- 珍珠翡翠白玉汤[珍珠翡翠白玉湯]canh bắp cải, cơm và đậu phụ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này