Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马氏珍珠贝

Phồn thể: [馬氏珍珠貝]
mǎshìzhēnzhūbèi
Nghĩa tiếng Việtcon trai ngọc (chi Pinctada)
  • 5 chữ
  • 30 nét