Houzii
← Từ điển
Từ ghép

珍珠母

zhēnzhūmǔ
Nghĩa tiếng Việtxà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập