珍珠小番茄Từ ghép珍珠小番茄zhēnzhūxiǎofānqiéNghĩa tiếng Việtcà chua bi5 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cà chua biPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.珍vật quý; báu vật; món ăn ngonTrang chữ →珠hạt; trân châuTrang chữ →小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →番[phiên]lần, phen, hồi (lượng từ cho lời nói, sự việc, nỗ lực)Trang chữ →茄cà tímTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →