Houzii
← Từ điển
Từ ghép

珍珠奶茶

zhēnzhūnǎichá
Nghĩa tiếng Việttrà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trà sữa trân châu
  2. 2 trà sữa bột lọc
  3. 3 trà sữa bong bóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập