Cấp: HSK 5Chữ đơn
颗
Phồn thể: [顆]Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Âm Hán Việtkhoả
- 1 chữ
- 14 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Câu ví dụ
- 许多教育学家常说,每个孩子都是一颗独特的种子,有着不同的潜能与花期。优秀的教育应当致力于发现并尊重学生的个性差异。Nhiều nhà giáo dục học thường nói, mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống độc đáo, có tiềm năng và mùa nở hoa khác nhau. Nền giáo dục xuất sắc cần dốc sức phát hiện và tôn trọng sự khác biệt cá tính của học sinh.Từ trong câu:许多 (xǔduō)教育学 (jiàoyùxué)家常 (jiācháng)说 (shuō)每 (měi)个 (gè)孩子 (háizi)都 (dōu)是 (shì)一 (yī)颗 (kē)独特 (dútè)的 (de)种子 (zhǒngzi)有着 (yǒuzhe)不同 (bùtóng)的 (de)潜能 (qiánnéng)与 (yǔ)花期 (huāqī)优秀 (yōuxiù)的 (de)教育 (jiàoyù)应当 (yīngdāng)致力于 (zhìlìyú)发现 (fāxiàn)并 (bìng)尊重 (zūnzhòng)学生 (xuésheng)的 (de)个性 (gèxìng)差异 (chāyì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颗粒[顆粒][khoả lạp]Cấp: HSK 7–9nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)
- 颗粒物[顆粒物]vật chất dạng hạt (PM)
- 分泌颗粒[分泌顆粒]hạt chế tiết
- 颗粒无收[顆粒無收]không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
- 细颗粒物[細顆粒物]hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
- 一颗老鼠屎坏了一锅汤[一顆老鼠屎壞了一鍋湯]nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh
- 一颗老鼠屎坏了一锅粥[一顆老鼠屎壞了一鍋粥]xem 一粒老鼠屎坏了一锅粥 (yīlìlǎoshǔshǐhuàileyīguōzhōu)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này