Từ ghép
颗粒无收
Phồn thể: [顆粒無收]Nghĩa
- 1 không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 颗[khoả]lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.Trang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →