Từ ghép
细颗粒物
Phồn thể: [細顆粒物]Nghĩa tiếng Việthạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hạt mịn (PM 2.5)
- 2 vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 颗[khoả]lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.Trang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →