Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一颗老鼠屎坏了一锅粥

Phồn thể: [一顆老鼠屎壞了一鍋粥]
yìkēlǎoshǔshǐhuàileyìguōzhōu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
  • 10 chữ
  • 77 nét
  • 2 nghĩa