Từ ghép
一颗老鼠屎坏了一锅粥
Phồn thể: [一顆老鼠屎壞了一鍋粥]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
- 10 chữ
- 77 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 颗[khoả]lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.Trang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →
- 屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →
- 坏[hoại]xấu; bị hỏng; hưTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 锅[qua]nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiTrang chữ →
- 粥[chúc]cháo; cháo loãng; cháo đặcTrang chữ →