锅Chữ Hán
Nghĩanồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi
Âm Hán Việtqua
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- guōÂm Hán Việt: quanồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 呙
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 呙
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.