Cấp: HSK 5Chữ đơn
锅
Phồn thể: [鍋]Nghĩa tiếng Việtnồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi
Âm Hán Việtqua
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nồi; chảo; wok; vạc
- 2 vật hình nồi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 火锅[火鍋][hoả qua]Cấp: HSK 5lẩu
- 电饭锅[電飯鍋][điện phạn qua]Cấp: HSK 6nồi cơm điện
- 背锅[背鍋](tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑锅 (bēihēiguō)) gánh tội; làm kẻ thế thân
- 炒锅[炒鍋]chảo wok; chảo rán
- 大锅[大鍋]chảo lớn; nồi lớn
- 电锅[電鍋](Đài Loan) nồi cơm điện
- 炖锅[燉鍋]nồi hầm; chảo hầm; cái xoong
- 分锅[分鍋](phương ngữ) ra ở riêng; (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại
- 锅巴[鍋巴]cơm cháy (cơm khê dưới đáy nồi)
- 锅铲[鍋鏟]xẻng xào nấu
- 锅底[鍋底]đáy nồi hoặc chảo; nước lẩu
- 锅垫[鍋墊]miếng lót nồi; miếng cầm nồi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này