Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电锅

Phồn thể: [電鍋]
diànguō
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) nồi cơm điện
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) nồi cơm điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập