Từ ghép
背锅
Phồn thể: [背鍋]Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑锅 (bēihēiguō)) gánh tội; làm kẻ thế thân
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑锅 (bēihēiguō)) gánh tội; làm kẻ thế thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.