Từ ghép
炖锅
Phồn thể: [燉鍋]Nghĩa
- 1 nồi hầm
- 2 chảo hầm
- 3 cái xoong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.