Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炖锅

Phồn thể: [燉鍋]
dùnguō
Nghĩa tiếng Việtnồi hầm; chảo hầm; cái xoong
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nồi hầm
  2. 2 chảo hầm
  3. 3 cái xoong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập