Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锅巴

Phồn thể: [鍋巴]
guōbā
Nghĩa tiếng Việtcơm cháy (cơm khê dưới đáy nồi)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cơm cháy (cơm khê dưới đáy nồi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập