Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

电饭锅

Phồn thể: [電飯鍋]
diànfànguō
Nghĩa tiếng Việtnồi cơm điện
Âm Hán Việtđiện phạn qua
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nồi cơm điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập