Từ ghép
分锅
Phồn thể: [分鍋]Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) ra ở riêng; (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phương ngữ) ra ở riêng
- 2 (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.