Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锅底

Phồn thể: [鍋底]
guōdǐ
Nghĩa tiếng Việtđáy nồi hoặc chảo; nước lẩu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáy nồi hoặc chảo
  2. 2 nước lẩu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập