Chữ HánChữ đa âm
呙
Nghĩa họ [Guo1]; lệch; phát âm ở Đài Loan: [kuai1]
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- họ [Guo1]
- lệch; phát âm ở Đài Loan: [kuai1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 内
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 祸huòbiến thể cũ của 祸 (huò)HSK 5
- 锅guōÂm Hán Việt: quanồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiHSK 5
- 涡guōtên một con sôngHSK 7–9
- 窝wōtổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổHSK 7–9
- 剐guǎcắt xẻo thịt như một hình phạt
- 埚guōnồi nấu chảy
- 娲Wāhọ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲 (Fúxī)
- 莴wōrau diếp, xem 萵苣|莴苣
- 脶luódấu vân tay
- 蜗wōốc sên; phát âm ở Đài Loan [gua1]; xem 蜗牛 (wōniú)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.