Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Wā

娲

Nghĩahọ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲 (Fúxī)
Bộ thủ女
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Wāhọ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲 (Fúxī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 呙

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 呙

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.