Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

娲

Phồn thể: [媧]
Wā
Nghĩa tiếng Việthọ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲 (Fúxī)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Wa1]
  2. 2 chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲 (Fúxī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập