Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女娲

Phồn thể: [女媧]
Nǚwā
Nghĩa tiếng ViệtNữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập