Từ ghép
女娲氏
Phồn thể: [女媧氏]Nghĩa tiếng ViệtNữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.