Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wō

蜗

Nghĩaốc sên; phát âm ở Đài Loan [gua1]; xem 蜗牛 (wōniú)
Bộ thủ虫
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wōốc sên; phát âm ở Đài Loan [gua1]; xem 蜗牛 (wōniú)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 呙

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 呙

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.