Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蜗

Phồn thể: [蝸]
wō
Nghĩa tiếng Việtốc sên; phát âm ở Đài Loan [gua1]; xem 蜗牛 (wōniú)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa