Chữ đơn
蜗
Phồn thể: [蝸]Nghĩa tiếng Việtốc sên; phát âm ở Đài Loan [gua1]; xem 蜗牛 (wōniú)
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ốc sên
- 2 phát âm ở Đài Loan [gua1]
- 3 xem 蜗牛 (wōniú)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耳蜗[耳蝸]ốc tai
- 蜗窗[蝸窗]cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)
- 蜗杆[蝸桿]trục vít (cơ khí)
- 蜗居[蝸居]nhà khiêm tốn; sống (trong không gian nhỏ hẹp)
- 蜗庐[蝸廬]căn nhà khiêm tốn
- 蜗牛[蝸牛]ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]
- 蜗行[蝸行]tiến triển chậm như sên
- 蜗旋[蝸旋]xoắn ốc
- 蜗蜒[蝸蜒]ốc sên
- 蜗杆副[蝸桿副]cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
- 人工耳蜗[人工耳蝸]cấy ốc tai
- 蜗行牛步[蝸行牛步]nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già (thành ngữ); nghĩa bóng: di chuyển chậm chạp; tiến bộ chậm