Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜗窗

Phồn thể: [蝸窗]
wōchuāng
Nghĩa tiếng Việtcửa sổ ốc tai (trong tai giữa)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập