Từ ghép
蜗居
Phồn thể: [蝸居]Nghĩa
- 1 nhà khiêm tốn
- 2 sống (trong không gian nhỏ hẹp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.