Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜗牛

Phồn thể: [蝸牛]
wōniú
Nghĩa tiếng Việtốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ốc sên
  2. 2 phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập