Từ ghép
蜗杆副
Phồn thể: [蝸桿副]Nghĩa tiếng Việtcặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cặp bánh răng trục vít
- 2 truyền động trục vít
- 3 trục vít và bánh răng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.