Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gǎn · gān

杆

Nghĩagǎn gậy; cột; đòn bẩy; gān cái sào
Bộ thủ木
Âm Hán Việtgǎn cơn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gǎnÂm Hán Việt: cơngậy; cột; đòn bẩy
  • gāncái sào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 干

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 干

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.