Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
杆
Phồn thể: [桿]Nghĩa tiếng Việtgậy; cột; đòn bẩy
Âm Hán Việtcơn
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gậy
- 2 cột
- 3 đòn bẩy
- 4 lượng từ cho vật dài như súng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 杠杆[槓桿][cổng cơn]Cấp: HSK 7–9đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng
- 栏杆[欄杆][giàn cơn]Cấp: HSK 7–9lan can; tay vịn
- 标杆[標杆]cột đo đạc; cột (dùng làm mốc); (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực
- 笔杆[筆桿]thân bút hoặc bút lông; ống bút; bút
- 撑杆[撐杆]cái sào; cái chống
- 秤杆[秤桿]đòn cân; cánh tay đòn của cân
- 电杆[電杆]cột điện; cột điện thoại
- 电杆[電桿]cột điện; cột điện báo
- 吊杆cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
- 钓杆[釣桿]cần câu cá
- 顶杆[頂桿]thanh trên; thanh đỉnh
- 杆秤[桿秤]cân đòn (một loại cân)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước