Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

杆

Phồn thể: [桿]
gǎn
Nghĩa tiếng Việtgậy; cột; đòn bẩy
Âm Hán Việtcơn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gậy
  2. 2 cột
  3. 3 đòn bẩy
  4. 4 lượng từ cho vật dài như súng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

杆

gān
Nghĩa tiếng Việtcái sào
  • 1 chữ
  • 7 nét