Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

电杆

Phồn thể: [電桿]
diàngǎn
Nghĩa tiếng Việtcột điện; cột điện báo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột điện
  2. 2 cột điện báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

电杆

Phồn thể: [電杆]
diàngān
Nghĩa tiếng Việtcột điện; cột điện thoại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột điện
  2. 2 cột điện thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập