Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秤杆

Phồn thể: [秤桿]
chènggǎn
Nghĩa tiếng Việtđòn cân; cánh tay đòn của cân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đòn cân
  2. 2 cánh tay đòn của cân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập