Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标杆

Phồn thể: [標杆]
biāogān
Nghĩa tiếng Việtcột đo đạc; cột (dùng làm mốc); (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột đo đạc
  2. 2 cột (dùng làm mốc)
  3. 3 (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập