Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜗蜒

Phồn thể: [蝸蜒]
wōyán
Nghĩa tiếng Việtốc sên
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ốc sên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập