Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huò · huò

祸

Nghĩabiến thể cũ của 祸 (huò); thảm họa; bất hạnh; tai ương
Bộ thủ礻
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.