Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

车祸

Phồn thể: [車禍]
chēhuò
Nghĩa tiếng Việttai nạn giao thông; tai nạn xe
Âm Hán Việtxa hoạ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa